30 NGÀY ĐẦU SAU KHI NHẬN ĐỒNG PHỤC, DOANH NGHIỆP NÊN THEO DÕI NHỮNG GÌ?

30 NGÀY ĐẦU SAU KHI NHẬN ĐỒNG PHỤC, DOANH NGHIỆP NÊN THEO DÕI NHỮNG GÌ?

30 ngày đầu sau khi nhận đồng phục, đồng phục có thể trông rất tốt: Màu sắc đồng đều, logo rõ, sản phẩm được gấp ngay ngắn, size đã được phân chia, người mặc hào hứng nhận đồ mới nhưng ngày giao hàng chưa trả lời được những câu hỏi quan trọng: Người mặc có sử dụng đồng phục thường xuyên không? Size có còn phù hợp sau khi mặc trong cả ca làm việc? Vai, tay và thân áo có thuận tiện khi vận động không? Túi và chi tiết công việc có được sử dụng như dự kiến không? Người mặc cảm thấy thế nào khi làm việc trong nhiều giờ? Sản phẩm thay đổi ra sao sau những lần giặt đầu? Logo, màu, đường may và phụ liệu có xuất hiện vấn đề lặp lại không? Vấn đề nằm ở một cá nhân hay cả một nhóm? 

Người phụ trách có đang xử lý phản hồi đúng đầu mối không? Dữ liệu size cuối đã được cập nhật chưa? Doanh nghiệp đã có căn cứ cho lần đặt bổ sung chưa?

Nếu không theo dõi trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp thường chỉ nghe được hai loại phản hồi: “Mọi người thấy cũng được.” hoặc “Có vài người nói mặc chưa ổn.” Hai câu này chưa đủ để: xác định nguyên nhân, đề nghị nhà cung cấp xử lý, cải tiến mẫu, điều chỉnh bảng size, trình báo cáo cho lãnh đạo, chuẩn bị lần đặt tiếp theo.

Ba mươi ngày đầu giúp doanh nghiệp chuyển cảm nhận của người mặc thành dữ liệu có thể phân tích, xử lý và sử dụng cho quyết định tiếp theo. Sư Tử Vàng hiện định hướng tiếp tục hỗ trợ sau giao hàng, quản lý dữ liệu size và lưu hồ sơ để việc đặt lại thuận tiện, nhất quán hơn; vì vậy, báo cáo 30 ngày là điểm nối tự nhiên giữa bàn giao và cải tiến dài hạn.

Theo dõi trải nghiệm người mặc đồng phục trong môi trường làm việc thực tế

Trả lời nhanh: Trong 30 ngày đầu cần theo dõi những gì?

Doanh nghiệp nên theo dõi 12 nhóm nội dung: Người mặc đã nhận đủ và sử dụng đồng phục chưa? Size thực tế có phù hợp không? Form và độ vừa vặn có phù hợp nhiều vóc dáng không? Người mặc có thoải mái trong thời gian làm việc không? Đồng phục có hỗ trợ vận động và thao tác công việc không? Chất liệu có phù hợp với môi trường sử dụng thực tế không?

Màu, logo và hình ảnh có được duy trì ổn định không? Đường may, phụ liệu và các chi tiết sử dụng có phát sinh vấn đề không? Sản phẩm thay đổi thế nào sau những lần giặt đầu? Vấn đề nào đang lặp lại theo bộ phận, size hoặc môi trường? Các phản hồi đã được xử lý đến đâu? Dữ liệu size, người nhận và nhu cầu đặt bổ sung đã được cập nhật chưa?

Báo cáo 30 ngày phải cho thấy: điều gì đang tốt, điều gì cần hướng dẫn, điều gì cần xử lý ngay, điều gì cần tiếp tục theo dõi, điều gì cần cải tiến cho chu kỳ sau.

Không cần tự thiết kế báo cáo từ đầu. Nhận Mẫu Báo cáo trải nghiệm đồng phục 30 ngày, gồm: tình trạng cấp phát, mức độ sử dụng, size và form, trải nghiệm người mặc, công năng, tình trạng sau giặt, vấn đề lặp lại, kết quả xử lý, dữ liệu cần cập nhật, đề nghị hành động tiếp theo.

Vì sao doanh nghiệp nên theo dõi đủ 30 ngày?

Ngày giao hàng chủ yếu cho thấy ngoại quan và số lượng: Ngày giao phù hợp để kiểm tra mẫu, màu, logo, số lượng, đóng gói, tình trạng sản phẩm. Nhưng chưa cho thấy sản phẩm hoạt động thế nào trong công việc.

Một vài giờ mặc thử khác với cả ngày làm việc: Khi mặc trong thời gian dài, người mặc mới có thể nhận ra vai hoặc tay bị hạn chế, thân áo quá rộng hoặc quá ôm, túi khó thao tác, nhãn gây khó chịu, một chi tiết bị trang bị khác che, sản phẩm chưa phù hợp cách di chuyển thực tế.

Những lần giặt đầu cung cấp dữ liệu quan trọng: Sau khi giặt, doanh nghiệp có thể quan sát hình dáng, bề mặt, màu, logo, đường may, phụ liệu, cách người mặc thực hiện hướng dẫn bảo quản. Không nên kết luận nguyên nhân trước khi biết cách giặt và sử dụng thực tế.

Phản hồi theo nhóm đáng tin cậy hơn một phản hồi đơn lẻ: Một người thấy chật có thể do chọn sai size, đặc điểm vóc dáng, form, sản phẩm sai thông số, thay đổi sau giặt. Nếu nhiều người cùng size hoặc cùng bộ phận gặp vấn đề giống nhau, doanh nghiệp cần mở rộng điều tra.

Ba mươi ngày đủ để nhìn thấy hiệu quả xử lý sau bán: Doanh nghiệp có thể đánh giá nhà cung cấp phản hồi nhanh hay chậm, vấn đề có được gắn mã không, có người phụ trách không, giao bù và đổi size có hoàn tất không, dữ liệu cuối có được cập nhật không.

Dữ liệu 30 ngày giúp chuẩn bị cho mốc 90 ngày: Tại ngày 90, doanh nghiệp cần nhìn lại vấn đề nào đã hết, vấn đề nào còn lặp lại, điều gì cần cải tiến, nhu cầu bổ sung, dữ liệu nào cần giữ lâu dài.

Theo dõi 30 ngày không phải để tìm thật nhiều lỗi. Mục tiêu là phát hiện đủ sớm những nội dung có thể xử lý hoặc cải tiến trước khi chúng trở thành thói quen hoặc chi phí lặp lại.

Báo cáo trải nghiệm 30 ngày là gì và không phải là gì?

Báo cáo 30 ngày là một bản tổng hợp có cấu trúc, phản ánh trải nghiệm trong công việc thật, có dữ liệu theo người, nhóm, size hoặc môi trường, phân biệt vấn đề đơn lẻ và vấn đề lặp lại, cho thấy kết quả xử lý, đề nghị hành động tiếp theo.

Báo cáo 30 ngày không phải là một bảng hỏi dài khiến người mặc ngại trả lời, một cuộc bình chọn mẫu đẹp hay xấu, một bản đánh giá cảm tính về nhà cung cấp, một danh sách khiếu nại chưa xác minh, một báo cáo chỉ có tỷ lệ hài lòng, một kết luận cuối về tuổi thọ sản phẩm, một công cụ dùng để quy trách nhiệm cho người mặc.

Câu hỏi trung tâm của báo cáo: Sau 30 ngày sử dụng, đồng phục đang hỗ trợ người mặc, người phụ trách và doanh nghiệp đến đâu; vấn đề nào cần xử lý ngay, vấn đề nào cần tiếp tục theo dõi và dữ liệu nào phải được cập nhật cho lần tiếp theo?

12 nhóm nội dung cần theo dõi trong 30 ngày đầu

1. Tình trạng cấp phát và sử dụng thực tế

Cần theo dõi: Bao nhiêu người đã nhận đủ? Bao nhiêu người chưa nhận? Bao nhiêu trường hợp đang đổi size? Người mặc có sử dụng theo lịch dự kiến không? Bộ phận nào chưa triển khai đầy đủ? Có sản phẩm bị giữ lại nhưng chưa rõ lý do không?

Dữ liệu nên có: Tổng số người dự kiến, số người đã nhận đủ, số người nhận một phần, số người chưa nhận, số người đang xử lý vấn đề, ngày bắt đầu sử dụng thực tế.

Dấu hiệu cần hành động: Đồng phục đã giao nhưng chưa được phân phát. Người mặc không sử dụng dù đã nhận, một bộ phận triển khai chậm, có nhiều trường hợp không rõ trạng thái.

2. Size thực tế sau khi người mặc sử dụng

Cần theo dõi: Size ban đầu, size thực nhận, size cuối sau đổi, vị trí gây chật hoặc rộng. Có thử size liền kề chưa? Vấn đề xảy ra trước hay sau giặt?

Không nên chỉ ghi: “Cần đổi từ L sang XL.” Nên ghi thêm: vai, ngực, thân, tay, chiều dài, công việc, lý do đổi. Dấu hiệu cần điều tra theo nhóm: Một size có tỷ lệ đổi cao hơn rõ rệt. Nhiều người cùng phản ánh một vị trí. Sản phẩm ghi đúng size nhưng thông số không ổn định. Size phù hợp khi thử nhưng không phù hợp khi làm việc.

3. Form và độ vừa vặn

Size và form không giống nhau. Một người có thể mặc đúng size nhưng vẫn cảm thấy: vai chưa phù hợp, thân áo quá rộng, tay áo cản trở, chiều dài chưa thuận tiện, tỷ lệ sản phẩm chưa phù hợp vóc dáng.

Cần theo dõi: Vấn đề xuất hiện ở một người hay một nhóm. Có liên quan giới tính hoặc vóc dáng không? Có liên quan công việc không? Size liền kề có xử lý được không? Mẫu thử ban đầu có cùng form với hàng giao không?

Hành động có thể áp dụng: Hướng dẫn chọn lại size, đo lại sản phẩm, so sánh mẫu chuẩn, tách nhóm cần form khác, ghi nhận cải tiến cho phiên bản sau.

4. Mức độ thoải mái trong thời gian làm việc

Không chỉ hỏi: “Mặc có thoải mái không?” Cần hỏi theo bối cảnh: Mặc bao nhiêu giờ? Làm công việc gì? Trong nhà hay ngoài trời? Có mặc lớp áo bên trong không? Mức vận động thế nào? Vị trí nào gây khó chịu? Vấn đề xảy ra vào thời điểm nào trong ca làm việc? Nội dung theo dõi: Cảm giác tại cổ, vai, nách, lưng, eo, đùi, nhãn tiếp xúc da, khóa hoặc phụ liệu, khả năng ngồi, cúi, đưa tay và di chuyển.

5. Khả năng vận động và công năng

Cần theo dõi: Đưa tay, cúi người, ngồi, bước dài, leo cầu thang, mang dụng cụ, sử dụng túi, đeo thẻ, mặc cùng trang bị, thao tác lặp lại. Câu hỏi quan trọng: Chi tiết thiết kế có được dùng như dự kiến không? Túi có đúng kích thước không? Vị trí logo có bị trang bị che không? Cổ, tay hoặc thân có cản trở thao tác không? Chi tiết nào chưa tạo ra giá trị thực tế?

Dấu hiệu cần điều tra: Cùng một thao tác gây khó cho nhiều người. Người mặc tự thay đổi cách mặc để làm việc, túi không được sử dụng, một chi tiết thường xuyên bị vướng.

6. Mức độ phù hợp của chất liệu với môi trường thực tế

Cần ghi bối cảnh: Nhiệt độ tương đối của môi trường, trong nhà hoặc ngoài trời, có điều hòa hay không, mức vận động, thời gian mặc, lớp trang phục bên trong, tần suất giặt, cách phơi và bảo quản.

Phản hồi có thể theo dõi: Cảm giác nóng hoặc bí, cảm giác nặng khi làm việc, khả năng khô theo điều kiện thực tế, mức độ bám bụi hoặc lộ vết bẩn, cảm giác trên da, khả năng duy trì form trong ca làm việc.

Không nên kết luận ngay: “Vải không tốt.” Trước tiên cần xác định: nhóm nào gặp vấn đề, công việc gì, mặc trong bao lâu, cách sử dụng, sản phẩm có đúng mã vật liệu không. Mẫu thử ban đầu có phản ánh đúng môi trường không? Cấp phát và sử dụng, size, form, thoải mái, vận động và công năng, chất liệu và môi trường, màu và logo, đường may và phụ liệu, sau giặt, vấn đề lặp lại, kết quả xử lý, dữ liệu và đặt bổ sung.

Mười hai nhóm nội dung cần theo dõi trong 30 ngày đầu sử dụng đồng phục

7. Màu sắc, logo và hình ảnh thương hiệu

Cần theo dõi: Màu giữa các sản phẩm có đồng nhất không? Màu thay đổi ra sao sau những lần giặt đầu? Logo có giữ đúng hình dạng không? Vị trí logo khi mặc thực tế? Logo có bị trang bị che không? Sản phẩm có giữ được hình ảnh gọn gàng trong ca làm việc không?

Bằng chứng nên thu: Hình sản phẩm trước sử dụng, hình sau giặt, mã sản phẩm, số lần giặt ước tính, cách giặt, nhóm người mặc, vị trí vấn đề. Không nên: So sánh màu bằng hai hình được chụp trong điều kiện ánh sáng hoàn toàn khác nhau rồi kết luận ngay.

8. Đường may, phụ liệu và các chi tiết sử dụng

Cần theo dõi: Đường may tại vai, nách, túi, đáy hoặc điểm chịu lực. Nút, khóa, bo, nhãn, dây, phản quang hoặc chi tiết chuyên môn khi có, điểm thường xuyên ma sát, chỉ thừa hoặc bung đường may.

Cần ghi rõ: Số lượng bị ảnh hưởng, vị trí, size, công việc, thời điểm phát hiện, có lặp lại không, có liên quan một lô hoặc phiên bản không. Dấu hiệu cần xử lý sớm: Vấn đề ảnh hưởng chức năng, chi tiết có nguy cơ rơi hoặc bung, lỗi lặp lại ở cùng một vị trí, người mặc phải tự sửa trước khi sử dụng.

9. Tình trạng sản phẩm sau những lần giặt đầu

Cần ghi nhận: Số lần giặt ước tính, cách giặt, giặt chung với sản phẩm nào, chất tẩy hoặc chế độ sử dụng, cách phơi, cách ủi, tình trạng trước và sau. Nội dung quan sát: Hình dáng, bề mặt, màu, logo, đường may, phụ liệu, kích thước khi có nghi ngờ, vết bẩn có xử lý được không.

Khi có vấn đề: Không nên vội quy nguyên nhân cho chất liệu, người mặc hoặc nhà cung cấp. Cần đối chiếu: hướng dẫn bảo quản, sản phẩm thực tế, phạm vi bị ảnh hưởng, cách sử dụng, mẫu cùng lô.

10. Vấn đề lặp lại theo nhóm người mặc

Một phản hồi trở nên quan trọng hơn khi xuất hiện theo mẫu lặp lại. Cần phân nhóm theo: bộ phận, địa điểm, size, giới tính hoặc dáng sản phẩm, công việc, ca làm, môi trường, mã sản phẩm, lô hoặc đợt giao.

Ví dụ: Nếu năm người cùng phản ánh chật vai, cần biết: Có cùng size không? Có cùng công việc không? Có cùng phiên bản không? Sản phẩm có cùng thông số không? Mẫu thử trước đây có đại diện đúng nhóm không? Đầu ra: Bản đồ vấn đề theo nhóm, không chỉ là danh sách phản ánh.

11. Kết quả xử lý vấn đề

Cần theo dõi: Tổng số vấn đề, vấn đề mới, đang xác minh, đang xử lý, chờ doanh nghiệp, chờ sản phẩm, đã hoàn tất, đã xác nhận đóng. Mỗi vấn đề cần có: Mã, người chịu trách nhiệm, ngày tiếp nhận, hạn xử lý, hành động, kết quả, dữ liệu đã cập nhật hay chưa. Không nên chỉ ghi: “Đã gửi áo đổi.” Cần ghi: Ai đã nhận, size cuối, ngày nhận, danh sách đã cập nhật chưa, vấn đề đã được xác nhận hoàn tất chưa.

12. Dữ liệu cuối và nhu cầu đặt bổ sung

Dữ liệu cần cập nhật: Người mặc cuối, size cuối, sản phẩm cuối, số lượng được cấp, địa điểm, bộ phận, lịch sử đổi size, vấn đề đã xử lý, nhu cầu nhân viên mới, sản phẩm cần bổ sung.

Câu hỏi cần trả lời: Đã có mã sản phẩm chưa? Đã có bảng size cuối chưa? Có nhân viên mới cần đặt thêm không? Có sản phẩm dự phòng không? Ai có quyền gửi yêu cầu đặt bổ sung? Vật tư hiện tại còn khả năng tiếp tục sử dụng không? Nội dung nào cần kiểm tra lại trước khi đặt thêm? Đầu ra: Danh sách size và nhu cầu đặt bổ sung phiên bản cuối tại ngày 30.

Bảng tổng hợp dấu hiệu và hành động đề xuất

Dấu hiệu

Dữ liệu cần kiểm tra

Hành động ban đầu

Một người mặc chật

Size, vị trí chật, vóc dáng

Thử size liền kề

Nhiều người cùng size bị chật

Thông số, form, nhóm người mặc

Điều tra theo nhóm

Người mặc thấy nóng

Môi trường, thời gian mặc, vận động

Ghi bối cảnh, so sánh nhóm

Túi không được sử dụng

Công việc, kích thước, vị trí

Quan sát thao tác

Logo có vấn đề sau giặt

Cách giặt, số lần giặt, phạm vi

Giữ sản phẩm, kiểm tra kỹ thuật

Đường may bung cùng vị trí

Size, thao tác, công đoạn

Mở rộng kiểm tra

Nhiều người không mặc

Chính sách, size, thoải mái, hình ảnh

Phỏng vấn ngắn theo nhóm

Đổi size đã hoàn tất

Danh sách cuối

Cập nhật dữ liệu đặt bổ sung

Vấn đề đã xử lý nhưng lặp lại

Nguyên nhân và hành động cũ

Rà soát hành động khắc phục

Yêu cầu trên điện thoại: Dấu hiệu, dữ liệu cần có, việc cần làm, người chịu trách nhiệm.

Lịch theo dõi ngày 0 – 7 – 14 – 21 – 30

  1. Xác nhận đầu vào: Cần có ngày bắt đầu sử dụng, danh sách người mặc, size cuối tại thời điểm phân phát, sản phẩm và mã sản phẩm, vấn đề giao nhận đang mở, đầu mối tiếp nhận phản hồi. Đầu ra: Danh sách cơ sở để theo dõi 30 ngày.
  2. Ngày 1–7 — Theo dõi cấp phát, size và lần mặc đầu: Tập trung đã nhận đủ chưa, đã sử dụng chưa, size, form, phản hồi ban đầu, vấn đề cần đổi hoặc giao bù, hướng dẫn bảo quản đã được gửi chưa. Không nên kết luận chất lượng dài hạn trong tuần đầu.
  3. Ngày 8–14 — Theo dõi công việc và những lần giặt đầu: Tập trung thời gian mặc, vận động, túi và chi tiết công năng, cảm giác trong môi trường thật, tình trạng sau giặt, vấn đề lặp lại. Đầu ra: Danh sách vấn đề cần điều tra theo nhóm.
  4. Ngày 15–21 — So sánh giữa các nhóm: Tập trung bộ phận nào có nhiều phản hồi hơn, size nào đổi nhiều, môi trường nào khác biệt, vấn đề nào đã được xử lý, vấn đề nào tiếp tục xuất hiện, dữ liệu nào chưa đủ. Đầu ra: Bản phân nhóm nguyên nhân ban đầu.
  5. Ngày 22–30 — Khảo sát, tổng hợp và ra quyết định: Thực hiện gửi khảo sát ngắn, phỏng vấn đại diện nhóm khi cần, tổng hợp vấn đề, đối chiếu kết quả xử lý, cập nhật size cuối, xác định nhu cầu đặt bổ sung, đề nghị hành động 30–90 ngày. Đầu ra: Báo cáo trải nghiệm 30 ngày.

BẢNG LỊCH 30 NGÀY

Mốc

Nội dung chính

Đầu ra

Ngày 0

Khóa dữ liệu cơ sở

Danh sách người mặc và size

Ngày 1–7

Cấp phát, size, lần mặc đầu

Danh sách đổi và giao bù

Ngày 8–14

Công việc và sau giặt

Phản hồi theo bối cảnh

Ngày 15–21

So sánh nhóm

Bản đồ vấn đề

Ngày 22–30

Khảo sát và tổng hợp

Báo cáo 30 ngày

Sau ngày 30

Hành động và chăm sóc

Kế hoạch đến ngày 90

Áo khoác đồng bộ nhận diện thương hiệu

Lấy ý kiến người mặc sau khi sử dụng đồng phục trong công việc thực tế

Doanh nghiệp nên lấy ý kiến của những ai?

Trường hợp quy mô nhỏ: Có thể lấy ý kiến toàn bộ người mặc. Trường hợp quy mô lớn: Cần bảo đảm nhóm phản hồi có đại diện cho các bộ phận chính, các địa điểm, các môi trường làm việc, nam và nữ khi sử dụng dáng khác nhau, các nhóm size, người vận động ít và nhiều, ca làm khác nhau, trường hợp đã đổi size và người quản lý trực tiếp, không nên chỉ hỏi người phụ trách đặt hàng, quản lý cấp cao, những người chủ động phản ánh hoặc chỉ một bộ phận văn phòng trong khi sản phẩm được sử dụng ở nhiều môi trường.

Nguyên tắc: Người phản hồi phải thực sự đã sử dụng sản phẩm. Ghi thời gian sử dụng trước khi đánh giá, không ép người mặc đưa ra nhận xét kỹ thuật, không thu thập dữ liệu cá nhân không cần thiết. Không công khai phản hồi cá nhân nếu chưa có lý do và sự đồng ý phù hợp.

10 câu hỏi ngắn dành cho người mặc

  1. Anh/chị đã nhận đủ sản phẩm chưa? Đủ, thiếu, nhầm, đang xử lý.
  2. Size hiện tại phù hợp thế nào? Phù hợp, hơi rộng, hơi chật, cần thử size khác, có thể liên quan đến form.
  3. Vị trí nào cần lưu ý? Vai, ngực, thân, tay, cổ, eo, hông, đùi, chiều dài, khác.
  4. Khi làm việc, đồng phục có cản trở thao tác nào không? Không, có, mô tả thao tác.
  5. Túi, khóa, nút hoặc các chi tiết phục vụ công việc có thuận tiện không? Thuận tiện, chưa sử dụng, chưa thuận tiện, không áp dụng.
  6. Sau nhiều giờ làm việc, cảm giác thế nào? Ổn định, cần tiếp tục theo dõi, có vị trí khó chịu, ảnh hưởng công việc.
  7. Sản phẩm đã được giặt chưa? Chưa, một lần, nhiều lần.
  8. Sau giặt có thay đổi nào cần ghi nhận không? Không, form, màu, logo, đường may, phụ liệu, khác.
  9. Anh/chị có sử dụng đồng phục theo lịch dự kiến không? Có, một phần, chưa, không — ghi lý do.
  10. Một điều cần giữ và một điều cần cải thiện là gì? Điều cần giữ, điều cần cải thiện.

Nguyên tắc thiết kế khảo sát: Hoàn thành trong khoảng 2–3 phút. Phần lớn câu hỏi là lựa chọn nhanh, chỉ có một hoặc hai câu mở, không hỏi lặp. Không bắt buộc người mặc cung cấp thông tin không liên quan. Cho phép chọn “Không áp dụng”.

Làm sao phân biệt vấn đề size, form, chất liệu và bảo quản?

Biểu hiện

Có thể liên quan

Dữ liệu cần kiểm tra

Chật toàn thân

Size

Size đã chọn, thử size liền kề

Chật riêng vai hoặc nách

Size, form hoặc thông số

Vị trí, thông số, nhóm người mặc

Áo rộng thân nhưng vừa vai

Form

Tỷ lệ thiết kế

Khó đưa tay

Form, size, cấu trúc

Thao tác, mẫu chuẩn

Cảm thấy nóng

Môi trường, vận động, chất liệu, lớp mặc trong

Bối cảnh sử dụng

Sản phẩm thay đổi sau giặt

Cách giặt, vật liệu, hoàn thiện

Hướng dẫn và sản phẩm thực tế

Logo có vấn đề

Kỹ thuật logo hoặc bảo quản

Cách giặt, phạm vi ảnh hưởng

Đường may bung

Size, thao tác, cấu trúc hoặc sản xuất

Vị trí, số lượng, nhóm

Người mặc không sử dụng

Size, thoải mái, hình ảnh, quy định nội bộ

Phỏng vấn ngắn

Nguyên tắc: Không đổi size hàng loạt khi chưa xác định vấn đề thuộc size hay form. Không thay chất liệu chỉ dựa trên một phản hồi về nóng. Không quy vấn đề sau giặt cho người mặc nếu hướng dẫn chưa được truyền đạt. Không quy trách nhiệm nhà cung cấp trước khi giữ lại sản phẩm và dữ liệu để kiểm tra. Không đóng vấn đề bằng một lời giải thích khi biểu hiện vẫn tiếp tục.

Kiểm tra đồng phục sau những lần giặt đầu trong giai đoạn theo dõi 30 ngày

Báo cáo 30 ngày nên có những chỉ số nào?

Không có một ngưỡng chung phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên xác định ngưỡng cảnh báo theo: Sản phẩm. Quy mô, môi trường, mức độ rủi ro, chính sách cấp phát, dữ liệu lịch sử.

  1. Tỷ lệ người đã nhận đủ: Số người đã nhận đủ ÷ Tổng số người dự kiến nhận × 100
  2. Tỷ lệ sử dụng theo kế hoạch: Số người sử dụng theo lịch dự kiến ÷ Số người đã nhận đủ × 100
  3. Tỷ lệ yêu cầu đổi size: Số người yêu cầu đổi size ÷ Số người đã nhận × 100
  4. Tỷ lệ đổi size đã hoàn tất: Số trường hợp đổi size đã hoàn tất ÷ Tổng số trường hợp yêu cầu đổi × 100
  5. Tỷ lệ vấn đề lặp lại: Số người cùng gặp một vấn đề ÷ Tổng số người trong nhóm được đánh giá × 100
  6. Tỷ lệ vấn đề đã đóng: Số vấn đề đã được xác nhận hoàn tất ÷ Tổng số vấn đề đã ghi nhận × 100
  7. Thời gian xử lý: Theo dõi riêng: Ngày tiếp nhận, ngày có phương án, ngày hoàn tất, ngày doanh nghiệp xác nhận. Không nên chỉ tính thời điểm nhà cung cấp gửi sản phẩm thay thế.
  8. Tỷ lệ dữ liệu size đã cập nhật: Số người có size cuối đã xác nhận ÷ Tổng số người đã nhận đồng phục × 100
  9. Số vấn đề theo bộ phận, size và mã sản phẩm: Chỉ số này giúp nhìn thấy mẫu lặp lại.
  10. Nhu cầu đặt bổ sung phát sinh: Nhân viên mới, người chưa nhận, sản phẩm cần thay, địa điểm mới, nhu cầu dự phòng.

Lưu ý: Không dùng một điểm hài lòng duy nhất để đại diện toàn bộ trải nghiệm. Không so sánh các bộ phận có môi trường khác nhau mà không ghi bối cảnh. Không công bố tỷ lệ khi dữ liệu phản hồi quá ít hoặc không đại diện. Không tạo ngưỡng “đạt” chỉ để báo cáo trông đẹp.

Bảng điều hành Báo cáo 30 ngày một trang

Mã dự án, sản phẩm, tổng số người mặc, ngày bắt đầu sử dụng, bộ phận và địa điểm được đánh giá, số phản hồi đã nhận. Ổn định nhưng cần tiếp tục theo dõi. Có một số vấn đề cá nhân đang xử lý, có vấn đề lặp lại cần điều tra, cần hành động cải tiến. Có vấn đề nghiêm trọng cần xử lý ngay.

Tình trạng cấp phát, size và form, trải nghiệm và công năng, sau giặt và bảo quản, tiến độ xử lý vấn đề. Người mặc, bộ phận, địa điểm, size cuối, người nhận, mã sản phẩm, trạng thái đổi, nhu cầu bổ sung. Tiếp tục theo dõi, hướng dẫn bảo quản lại, hoàn tất đổi size, điều tra vấn đề theo nhóm, may mẫu cải tiến, cập nhật bảng size, đặt bổ sung, chuẩn bị Báo cáo 90 ngày.

Phản hồi nên được xử lý theo bốn mức

1. Hướng dẫn và theo dõi: Áp dụng khi người mặc chưa hiểu cách sử dụng, chưa thực hiện đúng hướng dẫn bảo quản, chưa thử size liền kề hoặc vấn đề chưa lặp lại.

2. Xử lý cá nhân: Áp dụng khi một người cần đổi size, một sản phẩm cần sửa, một trường hợp thiếu hoặc nhầm, một dữ liệu cần cập nhật.

3. Điều tra theo nhóm: Áp dụng khi nhiều người cùng phản ánh, vấn đề tập trung ở một size, một bộ phận, cùng vị trí hoặc cùng phiên bản.

4. Hành động ưu tiên cao: Áp dụng khi vấn đề có thể ảnh hưởng đến an toàn, khả năng thực hiện công việc. Hình ảnh bắt buộc. Khả năng sử dụng của một nhóm lớn. Tiến độ triển khai toàn doanh nghiệp.

Nguyên tắc: Không đợi đến ngày 30 mới xử lý vấn đề ưu tiên cao. Ngày 30 là thời điểm tổng hợp, không phải thời điểm bắt đầu phản hồi. Mỗi hành động phải có người chịu trách nhiệm và thời hạn. Sau xử lý phải kiểm tra lại hiệu quả.

Những sai lầm thường gặp khi theo dõi 30 ngày

  1. Chỉ hỏi “mọi người có thích không?”: Không xác định được size, công năng, bảo quản và vấn đề cụ thể.

  1. Chỉ hỏi quản lý: Quản lý có thể không mặc sản phẩm giống nhân viên.

  1. Chỉ ghi phản hồi của người phàn nàn: Không có dữ liệu từ người sử dụng ổn định để đối chiếu.

  1. Không ghi bối cảnh sử dụng: Cùng một phản hồi “nóng” nhưng có thể đến từ những môi trường rất khác nhau.

  1. Gộp size và form thành một vấn đề: Dẫn đến đổi size nhưng vấn đề vẫn còn.

  1. Không hỏi cách giặt: Khó phân tích vấn đề sau bảo quản.

  1. Tổng hợp nhiều vấn đề vào một dòng: Ví dụ: “Bộ phận kho phản ánh áo chưa tốt.”

  1. Đợi đủ 30 ngày mới xử lý: Những vấn đề quan trọng cần được xử lý ngay khi phát hiện.

  1. Chỉ ghi số vấn đề, không ghi số người trong nhóm: Không biết vấn đề có mức độ phổ biến thế nào.

  1. Đổi size nhưng không cập nhật danh sách cuối: Lần đặt bổ sung tiếp tục sai.

  1. Đóng vấn đề khi nhà cung cấp đã thực hiện, nhưng người mặc chưa xác nhận: Hành động đã thực hiện chưa chắc kết quả đã đạt.

  1. Không ghi điều đang tốt:  Lần cải tiến sau có thể vô tình thay đổi cả những chi tiết đang hoạt động hiệu quả.

CÔNG CỤ TƯƠNG TÁC — TẠO BÁO CÁO TRẢI NGHIỆM ĐỒNG PHỤC 30 NGÀY

  1. Thông tin dự án:  Tên doanh nghiệp, mã dự án, sản phẩm. Ngày bắt đầu sử dụng, tổng số người mặc, số địa điểm.
  2. Tình trạng cấp phát: Đã nhận đủ, nhận một phần, chưa nhận, đang xử lý.
  3. Tình trạng sử dụng: Sử dụng theo kế hoạch, sử dụng một phần, chưa sử dụng, không sử dụng.
  4. Size và form: Phù hợp, cần đổi size, ần kiểm tra form, chưa đủ dữ liệu.
  5. Trải nghiệm và công năng: Thoải mái, có nội dung cần theo dõi, có thao tác bị ảnh hưởng, không áp dụng.
  6. Sau giặt và bảo quản: Chưa giặt, không ghi nhận thay đổi, có nội dung cần kiểm tra, chưa rõ cách giặt.
  7. Vấn đề phát sinh: Loại vấn đề, số người, bộ phận, size, mã sản phẩm, trạng thái.
  8. Kết quả xử lý: Chưa xử lý, đang xác minh, đang xử lý, đã hoàn tất, đã xác nhận đóng.
  9. Dữ liệu cuối và nhu cầu bổ sung: Size cuối, nhân viên mới, sản phẩm thiếu, nhu cầu đặt thêm, dữ liệu chưa đủ.
  10. Kết quả: Công cụ tạo: Tóm tắt tình trạng các chỉ số chính. Ba điểm đang tốt, ba vấn đề ưu tiên, danh sách việc đang xử lý dữ liệu cần cập nhậtvà hành động 30–90 ngày, ngày đánh giá tiếp theo.

Nguyên tắc bắt buộc: Không tự kết luận nguyên nhân, không tự tạo tỷ lệ khi chưa có số liệu, không tự đánh giá chất lượng đạt hay không đạt. Không tự xác nhận vấn đề đã đóng, không tự tạo thời hạn bảo hành, không lưu dữ liệu người mặc nếu chưa được đồng ý, không dùng kết quả thay cho kiểm tra chuyên môn khi có vấn đề an toàn. Nếu thiếu dữ liệu, hiển thị: “Chưa đủ dữ liệu để kết luận vấn đề thuộc cá nhân, nhóm người mặc, sản phẩm hay cách sử dụng.”

Công cụ tạo báo cáo trải nghiệm đồng phục sau 30 ngày sử dụng

Tình huống minh họa

Đây là tình huống minh họa phương pháp theo dõi, không phải dữ liệu của một khách hàng thực tế. Một doanh nghiệp cấp đồng phục cho 900 nhân sự gồm: Văn phòng, kho, giao nhận, kỹ thuật.

Kết quả tại ngày thứ bảy: 870 người đã nhận đủ. 30 người đang chờ đổi hoặc giao bổ sung. Phần lớn phản hồi tập trung vào size, chưa có đủ dữ liệu sau giặt.

Từ ngày 8 đến ngày 14: Doanh nghiệp ghi nhận: 38 người đề nghị đổi size, 11 người phản ánh chật vai, 17 người phản ánh thân áo rộng. Một số người giao nhận cho biết túi khó sử dụng khi đeo dây. Hai trường hợp logo có vấn đề sau giặt.

Cách phân tích:

38 yêu cầu đổi size: Sau khi thử size liền kề, 27 trường hợp thực sự cần đổi. 6 trường hợp thuộc form. 5 trường hợp giữ nguyên sau khi được hướng dẫn cách chọn và mặc.

11 phản hồi chật vai: Tập trung ở một nhóm công việc vận động nhiều. Không tập trung vào một size duy nhất. Doanh nghiệp ghi nhận đây là vấn đề cần điều tra theo form và thao tác.

17 phản hồi thân rộng: Chủ yếu ở nhóm nữ. Size vai phù hợp nhưng thân chưa phù hợp. Đề nghị đánh giá một phiên bản dáng khác cho chu kỳ sau.

Túi khó sử dụng: Chỉ xuất hiện ở nhóm giao nhận. Nguyên nhân ban đầu có thể liên quan đến vị trí dây đeo. Doanh nghiệp quan sát thao tác trước khi đề nghị điều chỉnh. Hai vấn đề logo: Hai sản phẩm có cách giặt khác nhau. Chưa đủ dữ liệu để kết luận nguyên nhân chung. Sản phẩm được giữ lại để kiểm tra.

Kết quả tại ngày 30

Đã hoàn tất: 27 trường hợp đổi size, cập nhật size cuối, giao bổ sung cho nhân sự chưa nhận, hướng dẫn bảo quản được gửi lại. Cần tiếp tục theo dõi: Form nhóm nữ, vị trí túi nhóm giao nhận, hai trường hợp logo, trải nghiệm sau thêm nhiều lần giặt.

Đề nghị: Không thay toàn bộ mẫu hiện tại, thử một mẫu điều chỉnh cho nhóm nữ, thử vị trí túi mới cho nhóm giao nhận, giữ nguyên những chi tiết đang được đánh giá tốt, đưa ba nội dung trên vào kế hoạch 90 ngày.

Báo cáo 30 ngày tốt không biến mọi phản hồi thành yêu cầu thay đổi. Báo cáo giúp doanh nghiệp biết phản hồi nào cần xử lý cá nhân và phản hồi nào đủ căn cứ để cải tiến hệ thống.

Mẫu Báo cáo trải nghiệm đồng phục 30 ngày

  1. THÔNG TIN CHUNG

Tên doanh nghiệp: . Mã dự án: .

Sản phẩm: . Ngày giao: .

Ngày bắt đầu sử dụng: . Ngày lập báo cáo: .

Tổng số người mặc: . Số người đã phản hồi: .

  1. TÌNH TRẠNG CẤP PHÁT

Trạng thái

Số người

Ghi chú

Đã nhận đủ

Nhận một phần

Chờ đổi size

Chờ giao bổ sung

Chưa xác định

  1. MỨC ĐỘ SỬ DỤNG

Phần lớn sử dụng theo kế hoạch, một số bộ phận chưa triển khai đủ, có nhóm sử dụng không thường xuyên, cần tìm hiểu lý do không sử dụng.

Ghi chú: .

  1. SIZE VÀ FORM

Nội dung

Số người

Nhóm bị ảnh hưởng

Trạng thái

Cần đổi size

Cần kiểm tra form

Size đặc biệt

Đã cập nhật size cuối

  1. TRẢI NGHIỆM VÀ CÔNG NĂNG

Tiêu chí

Đang tốt

Cần theo dõi

Cần xử lý

Thoải mái

Vận động

Túi và chi tiết

Phù hợp môi trường

Hình ảnh

  1. SAU GIẶT VÀ BẢO QUẢN

Số người đã giặt sản phẩm: Nội dung ghi nhận: Không có thay đổi đáng chú ý. Màu, form, logo, đường may, phụ liệu, cần xác minh cách giặt, khác.

  1. VẤN ĐỀ LẶP LẠI

Vấn đề

Nhóm

Số người

Căn cứ

Hành động

  1. KẾT QUẢ XỬ LÝ

Trạng thái

Số vấn đề

Mới tiếp nhận

Đang xác minh

Đang xử lý

Chờ doanh nghiệp

Đã hoàn tất

Đã xác nhận đóng

  1. DỮ LIỆU ĐÃ CẬP NHẬT

Size cuối, người nhận cuối, bộ phận, địa điểm, mã sản phẩm, nhu cầu đặt bổ sung, lịch sử vấn đề, chưa hoàn tất.

  1. BA ĐIỂM CẦN GIỮ

, , .

  1. BA VẤN ĐỀ CẦN ƯU TIÊN

, , .

  1. ĐỀ NGHỊ HÀNH ĐỘNG

Tiếp tục sử dụng và theo dõi, hướng dẫn bảo quản lại, hoàn tất đổi size, điều tra theo nhóm, kiểm tra sản phẩm, may mẫu cải tiến, cập nhật bảng size, đặt bổ sung, đưa vào báo cáo 90 ngày.

  1. NGƯỜI PHỤ TRÁCH VÀ THỜI HẠN

Hành động

Người phụ trách

Hạn

Trạng thái

Phiếu khảo sát người mặc sau 30 ngày

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Mã người mặc hoặc mã phản hồi: ______. Bộ phận: ______.

Địa điểm: ______. Sản phẩm: ______.

Size: ______. Số ngày đã sử dụng: ______.

2. KẾT QUẢ

  1. Anh/chị đã nhận đủ sản phẩm chưa? Đủ. Thiếu. Nhầm. Đang xử lý.

  2. Size hiện tại: Phù hợp. Hơi rộng. Hơi chật. Cần thử size khác. Cần kiểm tra form.

  3. Mức độ thuận tiện khi làm việc: Thuận tiện. Có điểm cần theo dõi. Có thao tác bị ảnh hưởng. Không áp dụng.

  4. Cảm giác sau nhiều giờ làm việc: Ổn định. Có vị trí khó chịu. Ảnh hưởng rõ. Chưa đủ thời gian sử dụng.

  5. Túi, nút, khóa và chi tiết công việc: Phù hợp. Chưa sử dụng. Cần điều chỉnh. Không áp dụng.

  6. Tình trạng sau giặt: Chưa giặt. Ổn định. Có thay đổi. Chưa rõ cách giặt.

  7. Mức độ sử dụng: Đúng lịch. Một phần. Chưa sử dụng. Không sử dụng.

  8. Vấn đề cần ghi nhận: ______________________________

  9. Điều nên giữ: ______________________________

  10. Điều nên cải thiện: ______________________________

 

Bảng tổng hợp vấn đề theo nhóm

Mã vấn đề

Vấn đề

Bộ phận

Size

Mã sản phẩm

Số người

Mức độ

Trạng thái

Các trường bổ sung ngày phát hiện đầu tiên, ngày phát hiện gần nhất, bối cảnh sử dụng, số lần giặt, bằng chứng, nguyên nhân ban đầu, hành động, người phụ trách, hạn, kết quả, dữ liệu đã cập nhật, trạng thái sử dụng theo dõi, cần hướng dẫn, xử lý cá nhân, điều tra theo nhóm, đề xuất cải tiến, đã hoàn tất, đã đóng.

Phiếu đề xuất hành động sau 30 ngày

  1. TÓM TẮT

Mã dự án: . Ngày đánh giá: .

Nhóm người mặc: . Trạng thái tổng thể: .

  1. NỘI DUNG ĐANG HOẠT ĐỘNG TỐT

, , .

  1. NỘI DUNG CẦN XỬ LÝ NGAY

, , .

  1. NỘI DUNG CẦN ĐIỀU TRA THÊM

, , .

  1. NỘI DUNG ĐỀ NGHỊ CẢI TIẾN

Bảng size, form, chất liệu, túi hoặc công năng, logo, phụ liệu, hướng dẫn bảo quản, cách đóng gói, quy trình xử lý vấn đề, khác.

  1. HÀNH ĐỘNG

Hướng dẫn, đổi size, sửa hoặc thay, kiểm tra mở rộng, may mẫu cải tiến, đặt bổ sung, tiếp tục theo dõi đến ngày 90, không thay đổi.

  1. NGƯỜI PHỤ TRÁCH

Hành động

Người thực hiện

Người phê duyệt

Hạn

Câu hỏi thường gặp

Có cần chờ đủ 30 ngày mới báo vấn đề không?

Không. Những vấn đề ảnh hưởng đến an toàn, khả năng làm việc, giao thiếu, sai sản phẩm, lỗi nghiêm trọng hoặc một nhóm lớn người mặc cần được báo và xử lý ngay. Ngày 30 là thời điểm tổng hợp.

Có cần khảo sát toàn bộ người mặc không?

Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Nhóm phản hồi phải đại diện cho bộ phận, địa điểm, size, môi trường, công việc và dáng sản phẩm. Khi có dấu hiệu vấn đề lặp lại, cần mở rộng phạm vi.

Ba mươi ngày có đủ để đánh giá độ bền không?

Chưa đủ để kết luận toàn bộ tuổi thọ. Ba mươi ngày phù hợp để phát hiện vấn đề ban đầu, size, công năng, tình trạng sau những lần giặt đầu và vấn đề lặp lại sớm.

Một người phản ánh nóng có cần đổi chất liệu không?

Chưa nên. Cần ghi nhận môi trường, mức vận động, thời gian mặc, lớp áo bên trong, nhóm người mặc và việc có nhiều người cùng phản ánh hay không.

Làm sao phân biệt sai size và sai form?

Hãy kiểm tra size hiện tại, size liền kề, vị trí chưa phù hợp, thông số sản phẩm, mẫu thử, vóc dáng và thao tác công việc. Nếu đổi size vẫn không xử lý được vấn đề, vấn đề có thể thuộc form.

Nếu người mặc không tuân thủ hướng dẫn giặt thì sao?

Không nên chỉ quy trách nhiệm. Cần kiểm tra hướng dẫn đã được gửi chưa, người mặc có hiểu không, hướng dẫn có thực tế không, nhãn sản phẩm có rõ không và có thể đơn giản hóa hướng dẫn không.

Có nên hỏi mức độ hài lòng từ 1 đến 10 không?

Có thể dùng như một chỉ số bổ sung. Không nên dùng một điểm số duy nhất thay cho size, công năng, bảo quản, vấn đề cụ thể và bối cảnh sử dụng.

Ai nên tổng hợp Báo cáo 30 ngày?

Nên có một người chịu trách nhiệm chính, phối hợp với nhân sự hoặc hành chính, quản lý bộ phận sử dụng, chăm sóc khách hàng, nhà cung cấp và bộ phận kỹ thuật khi cần.

Nếu vấn đề đã được xử lý nhưng lặp lại thì sao?

Không tiếp tục xử lý từng trường hợp riêng lẻ. Cần gom vấn đề theo nhóm, kiểm tra nguyên nhân, xem lại hành động cũ, mở rộng phạm vi và đề xuất hành động phòng ngừa.

Khi nào nên đặt bổ sung?

Khi doanh nghiệp đã xác định rõ mã sản phẩm, size cuối, số lượng, người nhận, ngày cần sử dụng, vật tư còn phù hợp và vấn đề của lô trước đã được xem xét.

Sau Báo cáo 30 ngày, bước tiếp theo là gì?

Hoàn tất vấn đề còn mở, cập nhật dữ liệu cuối, duy trì chăm sóc người mặc, theo dõi vấn đề lặp lại, chuẩn bị đánh giá 90 ngày, xác định nhu cầu đặt bổ sung và chuyển các bài học vào hồ sơ lần sau.

>>> XEM THÊM: Vì sao chăm sóc sau bán quyết định chất lượng của lần đặt đồng phục tiếp theo?

Báo cáo 30 ngày giúp doanh nghiệp nhìn thấy điều gì cần giữ, không chỉ điều gì cần sửa

Khi việc theo dõi được thực hiện đúng: Người mặc: Có nơi phản hồi rõ, được hỗ trợ size, được hướng dẫn bảo quản và biết phản hồi của mình được ghi nhận. Người phụ trách nhân sự: Có dữ liệu người nhận và size cuối, biết nhóm nào cần hỗ trợ.

Người phụ trách hành chính: Không phải xử lý phản hồi bằng nhiều tin nhắn rời rạc, có báo cáo để trình lãnh đạo. Mua hàng: Có căn cứ đánh giá phạm vi sau bán của nhà cung cấp, biết vấn đề nào đã được xử lý.

Nhà cung cấp: Có dữ liệu thực tế để cải tiến, không phải dựa vào phản ánh chung chung. Lần đặt bổ sung: Có mã sản phẩm, có size cuối, có lịch sử vấn đề, có nội dung cần giữ và cần điều chỉnh.

Giá trị lớn nhất của báo cáo 30 ngày không nằm ở số lượng phản hồi. Giá trị nằm ở việc doanh nghiệp biết phản hồi nào cần xử lý, phản hồi nào cần tiếp tục quan sát và bài học nào phải được đưa vào lần đặt tiếp theo.

 Họp đánh giá trải nghiệm đồng phục sau 30 ngày sử dụng

Đừng chờ đến lần đặt tiếp theo mới hỏi đồng phục đang được sử dụng ra sao hãy theo dõi theo trình tự: Cấp phát, sử dụng, size, form, thoải mái, công năng, sau giặt, vấn đề lặp lại, kết quả xử lý, dữ liệu cuối, cải tiến, đặt bổ sung.

Sư Tử Vàng có thể cùng doanh nghiệp: Chuẩn bị phiếu khảo sát người mặc. Tổng hợp phản hồi theo nhóm, phân tích size và form, rà soát vấn đề sau giặt, theo dõi đổi size và giao bổ sung, cập nhật dữ liệu size cuối, lập Báo cáo trải nghiệm 30 ngày. Chuẩn bị kế hoạch chăm sóc và cải tiến 90 ngày.

YÊU CẦU CẬP NHẬT DỮ LIỆU SIZE VÀ ĐẶT BỔ SUNG

>>> XEM THÊM: Xem Năng lực – Quy trình của Sư Tử Vàng

Sư Tử Vàng hiện thể hiện định hướng đồng hành sau giao hàng, lưu hồ sơ kỹ thuật, quản lý dữ liệu size và hỗ trợ doanh nghiệp đặt lại thuận tiện hơn. Dòng giảm ngại Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng phản hồi đang có, danh sách đổi size hoặc một nhóm người mặc đại diện. Chưa cần tự tổng hợp đầy đủ toàn bộ Báo cáo 30 ngày trước khi gửi.


SƯ TỬ VÀNG

Đồng phục thiết kế riêng, tối ưu theo môi trường làm việc thực tế cho doanh nghiệp.


Thông tin liên hệ:

Hệ thống Showroom:

  • Showroom 1: 81 Trần Mai Ninh, P. Bảy Hiền, TP. HCM
  • Showroom 2: 3 Duy Tân, P. Dịch Vọng Hậu, Q. Cầu Giấy, Hà Nội